Vai trò của L.reuteri Protectis trong phục hồi dinh dưỡng và cải thiện táo bón ở trẻ mắc chứng biếng ăn tâm lý
Chứng biếng ăn tâm lý là một rối loạn ăn uống nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ em và thanh thiếu niên. Trong quá trình điều trị, táo bón là một trong những triệu chứng thường gặp, gây khó chịu, làm giảm khả năng dung nạp thức ăn và có thể ảnh hưởng đến hiệu quả phục hồi dinh dưỡng.
Một nghiên cứu lâm sàng được công bố năm 2021 đã đánh giá vai trò của L.reuteri Protectis như một liệu pháp hỗ trợ giúp cải thiện táo bón và thúc đẩy quá trình phục hồi dinh dưỡng ở nhóm bệnh nhân này.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp:
- Ngẫu nhiên.
- Mù đôi.
- Có đối chứng giả dược.
Đối tượng nghiên cứu
31 bệnh nhi nữ mắc chứng biếng ăn tâm lý kèm táo bón được điều trị tại Khoa Tiêu hóa Nhi khoa, Trung tâm Bệnh viện Đại học Sestre milosrdnice (Zagreb, Croatia).
Các bệnh nhân được chia thành hai nhóm:
- Nhóm sử dụng L.reuteri Protectis.
- Nhóm sử dụng giả dược.
Cả hai nhóm đều được áp dụng phác đồ phục hồi dinh dưỡng tiêu chuẩn trong thời gian 3 tháng và tiếp tục được theo dõi thêm 3 tháng sau khi kết thúc điều trị.
Mục tiêu của nghiên cứu
Nghiên cứu đánh giá tác động của L.reuteri Protectis đối với:
- Cải thiện tình trạng táo bón.
- Tăng tần suất đi ngoài.
- Cải thiện độ đặc của phân.
- Hỗ trợ tăng cân.
- Phục hồi tình trạng suy dinh dưỡng.
- Bình thường hóa mật độ khoáng xương (BMD).
- Cải thiện nồng độ vitamin D3.
Kết quả nghiên cứu
Sau thời gian theo dõi, nhóm sử dụng L.reuteri Protectis ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực.
1. Tăng tần suất đi ngoài
Sau 6 tháng:
- Nhóm sử dụng L.reuteri Protectis đạt trung bình 6,4 lần đi ngoài/tuần.
- Nhóm giả dược đạt 4,2 lần/tuần.
Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), cho thấy men vi sinh giúp cải thiện hoạt động của đường ruột.
2. Hỗ trợ phục hồi cân nặng tốt hơn
Sau 6 tháng:
- 93% bệnh nhân trong nhóm dùng L. reuteri DSM 17938 đạt mức bình thường hóa cân nặng.
- Trong khi nhóm giả dược chỉ đạt 63%.
Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p = 0,04), cho thấy việc cải thiện sức khỏe đường ruột có thể góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi dinh dưỡng.
3. Cải thiện táo bón nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê
Sau 3 tháng điều trị:
- 87% bệnh nhân nhóm probiotic cải thiện táo bón.
- So với 64% ở nhóm giả dược.
Mặc dù tỷ lệ cải thiện cao hơn, sự khác biệt giữa hai nhóm chưa đạt ý nghĩa thống kê (p = 0,22).
Điều này cho thấy cần có thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn để khẳng định hiệu quả.
4. Xu hướng cải thiện mật độ xương
Trong nhóm sử dụng L.reuteri Protectis:
- 8/15 bệnh nhân phục hồi mật độ khoáng xương.
Trong nhóm giả dược:
- 3/16 bệnh nhân đạt được kết quả tương tự.
Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai nhóm chưa đạt ý nghĩa thống kê, tương tự đối với nồng độ vitamin D3 (p = 0,056).
Ý nghĩa của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy L.reuteri Protectis có thể là một liệu pháp hỗ trợ an toàn trong quá trình điều trị trẻ mắc chứng biếng ăn tâm lý có kèm táo bón.
Những lợi ích được ghi nhận bao gồm:
- Hỗ trợ tăng tần suất đi ngoài.
- Góp phần cải thiện chức năng tiêu hóa.
- Hỗ trợ quá trình phục hồi cân nặng.
- Có tiềm năng thúc đẩy phục hồi dinh dưỡng lâu dài.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả giảm táo bón sau 3 tháng và cải thiện mật độ xương chưa đạt ý nghĩa thống kê, vì vậy cần thêm các nghiên cứu quy mô lớn để xác nhận những kết quả này.
Kết luận
L.reuteri Protectis có thể đóng vai trò như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị trẻ em và thanh thiếu niên mắc chứng biếng ăn tâm lý kèm táo bón. Mặc dù chưa chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc giảm táo bón sau 3 tháng, chủng lợi khuẩn này cho thấy khả năng tăng tần suất đi ngoài và hỗ trợ phục hồi dinh dưỡng sau 6 tháng, góp phần cải thiện kết quả điều trị toàn diện.
Tài liệu tham khảo
Žaja O, Fiolić M, Crnković Ćuk M, Kujundžić Tiljak M. The role of Lactobacillus reuteri DSM17938 in nutritional recovery and treatment of constipation in children and adolescents with anorexia nervosa: A randomized, double-blind, placebo-controlled study. Clinical Nutrition ESPEN. 2021;46:442–448. PMID: 34857236. DOI: 10.1016/j.clnesp.2021.08.016.
