Lactobacillus reuteri hỗ trợ điều trị Helicobacter pylori: Nghiên cứu trên bệnh nhân tại Sardinia, Ý
Lactobacillus reuteri DSM 17938 được nghiên cứu như một thành phần bổ sung trong phác đồ điều trị Helicobacter pylori (H. pylori). Một loạt ca bệnh tại Sardinia, Ý, ghi nhận tỷ lệ tiệt trừ H. pylori đạt 93% khi sử dụng phối hợp pantoprazole, tetracycline, metronidazole và probiotic. Tuy nhiên, do nghiên cứu không có nhóm đối chứng, chưa thể xác định riêng mức đóng góp của men vi sinh vào kết quả điều trị.
1. Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu Application of Lactobacillus reuteri in the treatment of Helicobacter pylori infection in Sardinian patients: a case series do Maria P. Dore và cộng sự thực hiện, nhằm đánh giá hiệu quả và khả năng dung nạp của phác đồ điều trị H. pylori có bổ sung Lactobacillus reuteri DSM 17938 trong thực hành lâm sàng.
Thông tin nghiên cứu:
- Địa điểm: Sardinia, Ý.
- Đối tượng: Bệnh nhân nhiễm H. pylori.
- Số bệnh nhân hoàn thành điều trị: 45 người.
- Tuổi trung bình: 52,6 tuổi.
- Thiết kế: Loạt ca bệnh.
- Mã PubMed: PMID 27082621.
- DOI: 10.1097/MD.0000000000003411.
Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh bismuth không còn sẵn có tại Ý, khiến các nhà nghiên cứu tìm kiếm một phương án điều trị thay thế phù hợp.
2. Phác đồ điều trị kết hợp Lactobacillus reuteri DSM 17938
Bệnh nhân được sử dụng phác đồ gồm các thuốc kháng sinh, thuốc ức chế tiết acid dạ dày và men vi sinh:
| Thành phần | Liều dùng theo nghiên cứu |
|---|---|
| Pantoprazole | 20 mg, 2 lần/ngày |
| Tetracycline | 500 mg, 2 lần/ngày |
| Metronidazole | 500 mg, 2 lần/ngày |
| Lactobacillus reuteri DSM 17938 | (10^8) CFU/viên, 1 lần/ngày |
Ba thuốc đầu tiên được sử dụng trong 10 ngày, cùng bữa trưa và bữa tối theo phác đồ nghiên cứu. L. reuteri DSM 17938 được bổ sung trong 20 ngày.
Tình trạng nhiễm H. pylori được xác định bằng mô bệnh học dạ dày, xét nghiệm hơi thở ure carbon-13 hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân. Hiệu quả tiệt trừ được đánh giá bằng xét nghiệm hơi thở ure hoặc kháng nguyên phân ít nhất 4 tuần sau khi kết thúc điều trị.
3. Kết quả nghiên cứu: Tỷ lệ tiệt trừ H. pylori đạt 93%
Trong số 45 bệnh nhân hoàn thành phác đồ, nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tiệt trừ H. pylori đạt 93%, với khoảng tin cậy 95% từ 85% đến 99%.
Bên cạnh kết quả điều trị, nghiên cứu còn ghi nhận:
- Mức độ tuân thủ: Rất tốt.
- Khả năng dung nạp: Tốt.
- Tác dụng phụ: Không đáng kể hoặc chủ yếu ở mức độ nhẹ.
Những kết quả này cho thấy phác đồ phối hợp được khảo sát có tiềm năng đạt tỷ lệ tiệt trừ cao và được dung nạp tương đối tốt ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là loạt ca bệnh trên 45 người hoàn thành điều trị, không phải thử nghiệm ngẫu nhiên có nhóm đối chứng. Vì vậy, tỷ lệ tiệt trừ 93% phản ánh kết quả của toàn bộ phác đồ phối hợp, không chứng minh rằng riêng L. reuteri DSM 17938 tạo ra tỷ lệ thành công này.
4. Vai trò tiềm năng của Lactobacillus reuteri trong điều trị H. pylori
H. pylori là vi khuẩn có khả năng cư trú trong niêm mạc dạ dày, liên quan đến viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày – tá tràng và tăng nguy cơ ung thư dạ dày ở một số người nhiễm.
Điều trị H. pylori thường cần phối hợp thuốc kháng sinh với thuốc giảm tiết acid và các thành phần khác tùy phác đồ.
Trong nghiên cứu tại Sardinia, L. reuteri DSM 17938 được sử dụng như thành phần bổ sung trong phác đồ điều trị. Kết quả bước đầu cho thấy phác đồ có tỷ lệ tiệt trừ cao và ít tác dụng phụ đáng kể được ghi nhận.
Dù vậy, nghiên cứu chưa thể xác định liệu men vi sinh có làm tăng tỷ lệ tiệt trừ, giảm tác dụng phụ hay cải thiện khả năng tuân thủ so với phác đồ không bổ sung probiotic hay không. Để trả lời những câu hỏi này, cần có nghiên cứu đối chứng trực tiếp giữa hai phác đồ.
5. Hạn chế và lưu ý khi áp dụng kết quả
Khi diễn giải nghiên cứu, cần lưu ý ba điểm:
Thứ nhất, quy mô nghiên cứu còn nhỏ. Chỉ có 45 bệnh nhân hoàn thành điều trị, nên khả năng khái quát kết quả cho các nhóm bệnh nhân khác còn hạn chế.
Thứ hai, thiếu nhóm đối chứng. Không thể tách biệt hiệu quả của từng thành phần trong phác đồ, đặc biệt là vai trò riêng của L. reuteri DSM 17938.
Thứ ba, cần xem xét tình trạng kháng kháng sinh. Chính các tác giả cũng đề xuất cần có thêm nghiên cứu, bao gồm đánh giá độ nhạy cảm với kháng sinh, để làm rõ hiệu quả của phác đồ.
Người bệnh không nên tự phối hợp pantoprazole, tetracycline, metronidazole và probiotic theo nghiên cứu này. Việc lựa chọn phác đồ tiệt trừ H. pylori cần do bác sĩ quyết định dựa trên hướng dẫn hiện hành, tiền sử sử dụng kháng sinh và tình hình kháng thuốc tại địa phương.
6. Kết luận
Nghiên cứu loạt ca bệnh tại Sardinia ghi nhận tỷ lệ tiệt trừ H. pylori đạt 93% ở 45 bệnh nhân hoàn thành phác đồ phối hợp pantoprazole, tetracycline, metronidazole và Lactobacillus reuteri DSM 17938. Mức độ tuân thủ được báo cáo là rất tốt và các tác dụng phụ chủ yếu nhẹ hoặc không đáng kể.
Đây là kết quả đáng chú ý về khả năng dung nạp và hiệu quả của phác đồ phối hợp được khảo sát. Tuy nhiên, cần thêm các thử nghiệm có nhóm đối chứng và đánh giá độ nhạy kháng sinh để xác định chính xác vai trò của L. reuteri DSM 17938 trong điều trị H. pylori.
Tài liệu tham khảo
Dore MP, Soro S, Rocchi C, Loria MF, Bibbò S, Pes GM. Application of Lactobacillus reuteri in the treatment of Helicobacter pylori infection in Sardinian patients: a case series.
- PubMed: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27082621/
- Toàn văn miễn phí: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4839865/
- DOI: https://doi.org/10.1097/MD.0000000000003411
